Nghĩa của hun đúc | Babel Free
[hun˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
. Tạo nên qua quá trình rèn luyện, thử thách.
Ví dụ
“Lịch sử đã hun đúc nên anh hùng.”
“Hun đúc chí khí trong đấu tranh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free