HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hun đúc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hun˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

. Tạo nên qua quá trình rèn luyện, thử thách.

Ví dụ

“Lịch sử đã hun đúc nên anh hùng.”
“Hun đúc chí khí trong đấu tranh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hun đúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free