Nghĩa của hun đúc | Babel Free
[hun˧˧ ʔɗʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
. Tạo nên qua quá trình rèn luyện, thử thách.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free