HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hung | Babel Free

Adjective masculine CEFR A2 Frequent
/[hʊwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

  1. Dữ tợn.
  2. Tài giỏi (thường dùng với ý nghĩa mỉa mai).
  3. Vui thích và hăng hái do một cảm giác mạnh gây nên.
  4. Bắt đầu bừng sáng lên.
  5. Thịnh vượng.

Ví dụ

“Lão ấy hung lắm.”
“Con người hùng.”
“Khi hứng mới làm thơ được.”
“Trời hửng.”
“Hửng nắng.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hung used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course