Meaning of hung | Babel Free
/[hʊwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
- Dữ tợn.
- Tài giỏi (thường dùng với ý nghĩa mỉa mai).
- Vui thích và hăng hái do một cảm giác mạnh gây nên.
- Bắt đầu bừng sáng lên.
- Thịnh vượng.
Ví dụ
“Lão ấy hung lắm.”
“Con người hùng.”
“Khi hứng mới làm thơ được.”
“Trời hửng.”
“Hửng nắng.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.