Nghĩa của hung bạo | Babel Free
huŋ˧˧ ɓa̰ːʔw˨˩Định nghĩa
Hung ác và tàn bạo.
Ví dụ
“Bọn ác ôn hung bạo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free