Nghĩa của hưng cảm | Babel Free
hɨŋ˧˧ ka̰ːm˧˩˧Định nghĩa
Hội chứng hiếu động, có cảm giác hưng phấn trong cơ thể.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free