HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hủi | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[huj˧˩]

Định nghĩa

  1. Bệnh phong (cũ).
  2. Người mắc bệnh phong (cũ).

Từ tương đương

English Leprosy

Ví dụ

“Mắc bệnh hủi”
“Lủi thủi như hủi đi chợ trưa. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hủi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free