HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hùm | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[hum˨˩]

Định nghĩa

  1. Lượng chất lỏng chứa trong mồm.
  2. Xem hổ
  3. Vũng nhỏ và nông.

Từ tương đương

English Puddle tiger

Ví dụ

“Hùm thiêng Yên Thế”

Numinous Tiger of Yên Thế (epithet of anti-French resistant leader Hoàng Hoa Thám)

“Chàng lẩm bẩm một mình: – Hùm cọp ở đâu? Không khéo người lại nhát người, sợ bóng sợ vía, rồi chẳng ai dám lên đồi cũng nên!…”

He muttered to himself: – Where's the tiger? Maybe cowardly people scare each other, then no one dares set foot on this hill!…

“Hỡi oai linh, cảnh nước non hùng vĩ! Là nơi giống hùm thiêng ta ngự trị.”

O the proud spirit, the great scenery! The place my sacred tiger kind rules.

“Miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (Truyện Kiều)”
“Hũm nước ở bãi cỏ.”
“Hụm rượu.”
“Hụm nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free