Nghĩa của hum húp | Babel Free
hum˧˧ hup˧˥Định nghĩa
Sưng lên.
Ví dụ
“Mắt hum húp vì đau nặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free