HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hot | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[hɔt̚˧˦]

Định nghĩa

Sợ.

Từ tương đương

Bosanski hot
English hot
Hrvatski hot
Kurdî hot
Српски hot

Ví dụ

“Nghe bảo trend này đang hot.”

I heard people say that this trend is hot right now.

“Phải một mẻ hốt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hot được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free