Nghĩa của hot | Babel Free
[hɔt̚˧˦]Định nghĩa
Sợ.
Ví dụ
“Nghe bảo trend này đang hot.”
I heard people say that this trend is hot right now.
“Phải một mẻ hốt.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free