Nghĩa của hùm | Babel Free
[hum˨˩]Ví dụ
“Hùm thiêng Yên Thế”
Numinous Tiger of Yên Thế (epithet of anti-French resistant leader Hoàng Hoa Thám)
“Chàng lẩm bẩm một mình: – Hùm cọp ở đâu? Không khéo người lại nhát người, sợ bóng sợ vía, rồi chẳng ai dám lên đồi cũng nên!…”
He muttered to himself: – Where's the tiger? Maybe cowardly people scare each other, then no one dares set foot on this hill!…
“Hỡi oai linh, cảnh nước non hùng vĩ! Là nơi giống hùm thiêng ta ngự trị.”
O the proud spirit, the great scenery! The place my sacred tiger kind rules.
“Miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (Truyện Kiều)”
“Hũm nước ở bãi cỏ.”
“Hụm rượu.”
“Hụm nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free