HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hủ lô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hu˧˩ lo˧˧]

Định nghĩa

road roller

Từ tương đương

العربية محدلة مدحلة
Беларуская каток
Български валяк
Català piconadora
Čeština válec
Ελληνικά οδοστρωτήρας
English road roller
עברית מכבש
Magyar úthenger
Íslenska valtari
한국어 로드 롤러
Македонски валјак
Nederlands pletwals stoomwals
Polski walec
Português rolo compressor
தமிழ் உருளை
Tiếng Việt máy lu xe lu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hủ lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free