Nghĩa của hủ nho | Babel Free
[hu˧˩ ɲɔ˧˧]Định nghĩa
Nhà nho cố chấp; hẹp hòi, không thức thời.
Từ tương đương
English
conservative
Ví dụ
“Hay là trước học Tàu là anh đồ hủ nho, nay học Tây là anh đồ hủ Âu mà thôi!”
Or they'd formerly learnt from Chinese and ended up as shabby Confucianists, and now they've learnt from Occidentals and end up as no more than shabby Europeanists!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free