Nghĩa của hư thực | Babel Free
hɨ˧˧ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Không và có, giả và thật.
Ví dụ
“Chẳng biết hư thực ra sao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free