Nghĩa của hộp thư | Babel Free
[hop̚˧˨ʔ tʰɨ˧˧]Từ tương đương
Bosanski
poštanski pretinac
Čeština
poštovní schránka
English
Mailbox
Español
buzón
Suomi
postilaatikko
Français
boite aux lettres
Hrvatski
poštanski pretinac
Italiano
buca delle lettere
Kurdî
bîs
Nederlands
brievenbus
Português
caixa postal
Русский
почтовый ящик
Српски
poštanski pretinac
ไทย
ตู้จดหมาย
Tiếng Việt
hòm thư
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free