hồ sơ
Định nghĩa
Ví dụ
“Hồ sơ khách hàng”
Customer Profile; Customer Record
“Hồ sơ địa hình”
Topographical Profile; Terrain Record
“Hồ sơ cán bộ.”
“Hồ sơ vụ án.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free