HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồ sơ

Danh từ CEFR B2
[ho˨˩ səː˧˧]

Định nghĩa

  1. Tài liệu có liên quan tới một người, một vụ việc, được tập hợp lại một cách hệ thống.
  2. Tập giấy má về lý lịch, lai lịch một người hay một sự việc.

Từ tương đương

Françaisdossier

Ví dụ

“Hồ sơ khách hàng”

Customer Profile; Customer Record

“Hồ sơ địa hình”

Topographical Profile; Terrain Record

“Hồ sơ cán bộ.”
“Hồ sơ vụ án.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồ sơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free