HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hổ sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ho˧˩ sɨ˧˧]

Định nghĩa

tigon

Từ tương đương

Bosanski лигар
Deutsch Tigon Töwe
English tigon
Español tigrón
Suomi tiikoni
Français tiglon tigon tigron
Hrvatski лигар
Italiano tigone
Nederlands teeuw
Português tigreão
Русский тигроле́в
Српски лигар
Svenska tigon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hổ sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free