HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hồ ly | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ho̤˨˩ li˧˧

Định nghĩa

  1. Con cáo.
  2. Người phụ trách giúp đỡ bệnh nhân tại bệnh viện trong những việc như ăn uống, đại tiểu tiện, tắm giặt, và trông nom vệ sinh phòng bệnh.

Từ tương đương

Afrikaans vos
العربية الثّعلب
Bosanski liska лисица
Dansk ræven
Deutsch Fuchs
Ελληνικά ἀλώπηξ
English Vulpecula
Esperanto vulpo
Español vulpécula
Eesti rebane
Suomi kettu
Français Petit Renard
Galego raposa
Hrvatski liska лисица
Հայերեն աղվես
Italiano Volpetta
日本語 こぎつね座
한국어 여우자리
Lëtzebuergesch Fuuss
Македонски лисица
Nederlands vosje
Polski Lisek
Português raposa Vulpecula
Русский лисичка
Slovenčina líška
Slovenščina lisička
Српски liska лисица
Svenska raven
Kiswahili mbweha
Türkçe Tilkicik
Українська лисичка
اردو لومڑی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồ ly được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free