HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hụt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
hut˧˥

Định nghĩa

  1. Dấu vết, hình bóng của một người.
  2. Trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối.
  3. Trgt Suýt nữa.

Từ tương đương

English Absorb miss
Kurdî mîss

Ví dụ

“Hắn đi mất hút.”
“Theo hút tên kẻ cắp.”
“Con đường xa hút.”
“Cái hang sâu hút.”
“Hút chết.”
“Hút bỏ mạng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free