HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôi tanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hoj˧˧ tajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Hôi và tanh.
  2. Đê hèn nhơ nhuốc.

Từ tương đương

العربية ألخن
Čeština smradlavý smrdutý
Deutsch muffig
English stinking
Français fichu
Gàidhlig breun
Galego fedento
हिन्दी पूति
日本語
한국어 노리다
Te Reo Māori piropiro
Nederlands stinkend
Português fedento fedorento
Српски smrdljiv смрдљив
ไทย สาบ
Українська смердючий

Ví dụ

“Nhị vàng, bông trắng, lá xanh. Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn.”

Yellow pistils, white petals, green leaves. Close to mud, yet lacking the rank odor.

“Tuồng chi là giống hôi tanh,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôi tanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free