Nghĩa của hôi tanh | Babel Free
[hoj˧˧ tajŋ̟˧˧]Định nghĩa
- Hôi và tanh.
- Đê hèn nhơ nhuốc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhị vàng, bông trắng, lá xanh. Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn.”
Yellow pistils, white petals, green leaves. Close to mud, yet lacking the rank odor.
“Tuồng chi là giống hôi tanh,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free