HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình thái

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰaːj˧˦]

Định nghĩa

Toàn thể nói chung những gì thuộc về cái bên ngoài, có thể quan sát được của sự vật.

Từ tương đương

Englishformshape
1 more languages
Kurdîform

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free