Nghĩa của giẻ | Babel Free
[zɛ˧˩]Định nghĩa
- Loài cây lớn cho gỗ dùng làm nhà hoặc đóng đồ đạc.
- Bông lúa.
- Cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
- Tên gọi của tự mẫu G/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là gờ.
- Mảnh vải vụn hoặc quần áo cũ rách thải ra.
- Gié, nhánh nhỏ của buồng trái cây.
Ví dụ
“Giẻ lau nhà.”
“Lấy giẻ lau xe.”
“Giẻ cau.”
“Sâu cắn gié.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free