Nghĩa của giẻ cùi | Babel Free
[zɛ˧˩ kuj˨˩]Định nghĩa
Loài chim có lông sặc sỡ, đuôi dài.
Ví dụ
“Giẻ cùi tốt mã dài đuôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free