Nghĩa của giao ngân | Babel Free
zaːw˧˧ ŋən˧˧Định nghĩa
Đưa tiền, trả tiền.
Ví dụ
“Lãnh hoá giao ngân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free