gia vị
Từ tương đương
33 more languages
العربيةتابل
Bosanskiприправа
Catalàcondiment
Ελληνικάκαρύκευμα
Eestiürt
Euskaraongarri
Suomimauste
Galegocondimento
עבריתתבלין
Hrvatskiприправа
Magyarfűszer
Հայերենհամեմունք
Italianocondimento
日本語調味料
Қазақ тілідәмқосар
한국어조미료
Latinapulmentum
Te Reo Māorikīnaki
Монголцуу
Polskiprzyprawa
Portuguêscondimento
Српскиприправа
Svenskasmakförstärkare
Tagalogkondimento
Українськаприправа
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free