HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon.

Từ tương đương

العربية تابل
Bosanski приправа
Català condiment
Ελληνικά καρύκευμα
Eesti ürt
Euskara ongarri
Suomi mauste
Français condiment
Galego condimento
עברית תבלין
Hrvatski приправа
Magyar fűszer
Հայերեն համեմունք
Italiano condimento
日本語 調味料
Қазақ тілі дәмқосар
한국어 조미료
Latina pulmentum
Te Reo Māori kīnaki
Монгол цуу
Polski przyprawa
Português condimento
Српски приправа
Tagalog kondimento
Türkçe baharat çeşni
Українська приправа

Ví dụ

“Món ăn ngon hay không một phần nhờ ở gia vị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free