HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gia vị

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon.

Từ tương đương

33 more languages

Ví dụ

“Món ăn ngon hay không một phần nhờ ở gia vị.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free