Nghĩa của giá vốn | Babel Free
[zaː˧˦ von˧˦]Định nghĩa
Tổng tiền doanh nghiệp phải chi trả cho một chi phí liên quan trực tiếp đến việc bán sản phẩm.
Ví dụ
“Giá vốn hàng bán”
Cost of Goods Sold (sold products' net book value)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free