HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia súc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ sʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Súc vật có lông mao được nuôi trong nhà (như trâu, bò, lợn, chó...).

Từ tương đương

English livestock

Ví dụ

“gia súc gia cầm”

livestock

“Cần chống dịch cho gia súc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia súc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free