Nghĩa của gia súc | Babel Free
[zaː˧˧ sʊwk͡p̚˧˦]Từ tương đương
English
livestock
Ví dụ
“gia súc gia cầm”
livestock
“Cần chống dịch cho gia súc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free