Nghĩa của giá súng | Babel Free
zaː˧˥ suŋ˧˥Định nghĩa
Khung hoặc bệ dùng để đặt, cố định súng.
Ví dụ
“Một cái giá súng của khẩu trung liên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free