Nghĩa của gia tài | Babel Free
[zaː˧˧ taːj˨˩]Định nghĩa
Của cải của ông cha để lại.
Từ tương đương
English
inheritance
Ví dụ
“Anh ta được hưởng một gia tài lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free