HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giỏi giang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɔj˧˩ zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Xem tài giỏi

Từ tương đương

Čeština fortelný
Deutsch fähig gekonnt
English capable skilful
Français adroit habile
Galego sutil
Bahasa Indonesia terampil
日本語 器用 達筆
Latina faber prudens
Polski wprawny zręczny
Русский хитрый
Српски sposoban способан
ไทย เก่ง
Українська митецький спритний

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giỏi giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free