Nghĩa của giặt giũ | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
غَسَلَ مَلَابِس
Español
hacer la colada
עברית
עשה כביסה
Nederlands
de was doen
Svenska
tvätta
ไทย
ซักผ้า
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free