Nghĩa của giằng co | Babel Free
za̤ŋ˨˩ kɔ˧˧Ví dụ
“Hai người giằng co một quyển sách.”
“Hai đế quốc giằng co quyền lợi ở thuộc địa cũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free