HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giáng hạ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zaːŋ˧˧ ha̤ː˨˩

Định nghĩa

  1. Sông ngòi nói chung.
  2. Thiên hà mà Hệ Mặt Trời nằm trong đó.
    Huế
  3. Sa xuống. Ngr. Đánh chết.

Từ tương đương

English Milky Way
日本語 銀河系
Português Via Láctea

Ví dụ

“Thời trời giáng hạ cây khoai giữa đồng. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáng hạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free