HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giảng dụ

Động từ CEFR B2
[zaːŋ˧˩ zu˧˨ʔ]

Định nghĩa

to teach, to instruct

dated, literary

Từ tương đương

Ví dụ

Sau khi Ngài mất rồi, các môn-đệ Ngài ghi nhớ lấy những lời Ngài giảng-dụ về lễ nhạc, rồi chép vào sách Lễ-ký.”

After he passed away, his disciples recorded his teachings about ritual and music in the Book of Rites.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giảng dụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free