Nghĩa của giật mình | Babel Free
[zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩]Định nghĩa
- Bật toàn thân lên trước việc gì đáng sợ bất ngờ xảy ra.
- Lo sợ đột ngột trước một sự bất ngờ xảy ra.
Ví dụ
“giật cả mình”
(slang) to jump out of one's skin
“Hai đứa tôi đều kỳ dị, đến mức nhiều khi tự giật mình.”
The two of us were weird, so much so that we often startled ourselves.
“Tiếng sét nổ làm nhiều người giật mình.”
“Chiến thắng Điện Biên của ta làm cho bọn hiếu chiến giật mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free