HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giấu nhẹm

Động từ CEFR B2
[zəw˧˦ ɲɛm˧˨ʔ]

Định nghĩa

to carefully hide, to keep secret

Ví dụ

“Dượng của cậu ta muốn dấu nhẹm^([sic]) sự tồn tại của khoản tiền ấy đi,[…]”

His uncle wanted to keep the existence of that money secret, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấu nhẹm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free