Nghĩa của giãy giụa | Babel Free
zaʔaj˧˥ zwa̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Giãy mạnh và liên tiếp (nói khái quát).
Ví dụ
“Con bé kêu rầm lên, giãy giụa như phải đòn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free