Nghĩa của giấu quanh | Babel Free
zəw˧˥ kwajŋ˧˧Định nghĩa
Nói luẩn quẩn, không nói thực.
Ví dụ
“Lại còn bưnng bít giấu quanh,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free