HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giãy chết | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaj˦ˀ˥ t͡ɕet̚˧˦]

Định nghĩa

Cựa quậy co quắp trước khi chết hẳn.

Ví dụ

“Dòng nước độc nên cá giãy chết cũng là phải.”

It came as no surprise for the fish to die hard when the river was that poisoned.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giãy chết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free