Nghĩa của gió lốc | Babel Free
[zɔ˧˦ ləwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Gió thổi mạnh và xoáy tròn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một cơn gió lốc cuốn đi mấy ngôi nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free