HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gió lốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zɔ˧˦ ləwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Gió thổi mạnh và xoáy tròn.

Từ tương đương

Deutsch Hose Wirbelsturm
Ελληνικά λαίλαπα
Español torbellino
Français cyclone tourbillon
Italiano tromba tromba turbinante turbine
日本語
한국어
Nederlands wervelwind windhoos

Ví dụ

“Một cơn gió lốc cuốn đi mấy ngôi nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gió lốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free