Nghĩa của giò lụa | Babel Free
[zɔ˨˩ luə˧˨ʔ]Định nghĩa
- Luồng gió thổi theo một đường hẹp và dài.
- Giò làm bằng thịt lợn nạc giã nhỏ.
Ví dụ
“Tránh ngồi ở chỗ gió lùa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free