HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giây lát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˧ laːt̚˧˦]

Định nghĩa

Khoảng thì giờ rất ngắn.

Từ tương đương

العربية لحظة وهلة
Български миг
Bosanski mig moment миг
Català instant moment
Čeština chvilka vteřinka
Deutsch Augenblick Moment
Ελληνικά στιγμή
English instant jiffy moment second
Suomi hujaus hurahdus kotvanen tuokio
Français instant moment seconde
हिन्दी पल
Hrvatski mig moment миг
Italiano attimo baleno
ქართული მომენტი წამი
Kurdî mûm
Nederlands mum
Polski chwilka mig
Српски mig moment миг
Türkçe lahza

Ví dụ

“Đọc cả một cuốn sách không phải là việc giây lát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giây lát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free