giấy nến
Từ tương đương
Englishwax paper
10 more languages
Cymraegpapur cwyr
Gaeilgepáipéar céarach
日本語蝋紙
Latviešupergamentpapīrs
Polskipapier śniadaniowy
Românăhârtie cerată
Tiếng Việtgiấy sáp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free