HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giấy nhún | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zəj˧˥ ɲun˧˥

Định nghĩa

Loại giấy không thấm nước, có độ đàn hồi cao và khó rách, chuyên dùng để làm hoa giấy.

Ví dụ

“Làm bó hoa hồng giấy nhún tặng em.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấy nhún được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free