HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giấy phép | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəj˧˦ fɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép làm một việc gì.

Từ tương đương

English license

Ví dụ

“giấy phép tái nhập”

re-entry permit

“Bị thu hồi giấy phép lái xe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấy phép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free