Nghĩa của giấy sáp | Babel Free
[zəj˧˦ saːp̚˧˦]Định nghĩa
Giấy đánh máy, viết hay vẽ vào thì thủng, dùng để in được nhiều bản.
Từ tương đương
Català
plantilla
Čeština
šablona
Cymraeg
papur cwyr
Gaeilge
páipéar céarach
Bahasa Indonesia
stensil
Italiano
normografo
日本語
蝋紙
한국어
스텐실
Kurdî
şablon
Te Reo Māori
tahua
Nederlands
sjabloon
Svenska
schablon
Tagalog
panlimwad
Türkçe
şablon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free