giấy sáp
Định nghĩa
Giấy đánh máy, viết hay vẽ vào thì thủng, dùng để in được nhiều bản.
Từ tương đương
28 more languages
Catalàplantilla
Češtinašablona
Cymraegpapur cwyr
Gaeilgepáipéar céarach
Bahasa Indonesiastensil
Italianonormografo
日本語蝋紙
한국어스텐실
Kurdîşablon
Te Reo Māoritahua
Nederlandssjabloon
Svenskaschablon
Tagalogpanlimwad
Türkçeşablon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free