HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giấy ráp | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Giấy có phết lớp cát sạn nhỏ hoặc bột thủy tinh, dùng để đánh, mài đồ cho nhẵn.

Ví dụ

“Đánh giấy ráp trước khi sơn.”
“Giấy ráp đánh đồ gỗ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấy ráp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free