Nghĩa của giáp giới | Babel Free
zaːp˧˥ zəːj˧˥Định nghĩa
Có chung một biên giới.
Ví dụ
“Nam giáp giới với.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free