HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gam-ma | Babel Free

Danh từ CEFR B1
ɣaːm˧˧ maː˧˧

Định nghĩa

  1. Đơn vị khối lượng bằng một phần triệu của một gam.
  2. Một thứ tia phóng xạ gần giống tia X.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gam-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free