Nghĩa của gừng | Babel Free
[ɣɨŋ˨˩]Từ tương đương
Ελληνικά
πιπερόριζα
Suomi
kellanpunainen
한국어
생강
Latina
surrufus
Português
gengibre
Türkçe
zencefil
中文
姜
ZH-TW
姜
Ví dụ
“Gừng càng già càng cay (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free