HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gừng gió

Danh từ CEFR B2
ɣɨ̤ŋ˨˩ zɔ˧˥

Định nghĩa

Thứ gừng dại, dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Françaiszérumbet
العربيةزرنباد
4 more languages
فارسیزرنباد
ʻŌlelo Hawaiʻiʻawapuhiʻōpuhi
Gagana Samoa'avapuhi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gừng gió được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free