HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của guốc | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɣuək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. piece of footwear that is usually made of wood, resembles a high-heeled flip-flop
  2. any piece of footwear that resembles this type of footwear; a clog, geta, sabot, etc.
  3. piece of high-heeled footwear, except a boot; a slingback, mule, pump, stiletto, wedge, platform, kitten heel, etc.
  4. hoof

Từ tương đương

English hoof

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem guốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free